Cốt đi-voa tiếng Nhật là gì?
"cốt đi-voa" trong tiếng Nhật là コートジボワール (danh từ).
コートジボワール Danh từ
kōtojibowāru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cốt đi-voa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cốt đi-voa tiếng Nhật là gì?
"cốt đi-voa" trong tiếng Nhật là コートジボワール (danh từ).