TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cống hiến tiếng Nhật là gì?

"cống hiến" trong tiếng Nhật là 貢献 (こうけん) (danh từ), 捧げる (ささげる) (động từ).

貢献(こうけん) Danh từ

こうけんkōkenHán Việt: CỐNG HIẾNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cống hiến, đóng góp.

Xem đầy đủ từ "貢献": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

捧(ささ)げる Động từ

ささげるsasageruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế, cúng tế, cống hiến.

  • 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.
  • 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.

Xem đầy đủ từ "捧げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cống hiến tiếng Nhật là gì?

"cống hiến" trong tiếng Nhật là 貢献 (こうけん) (danh từ), 捧げる (ささげる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.