TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貢献(こうけん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こうけんkōken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐNG HIẾN 貢 cống·献 hiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cống hiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

貢献 nghĩa là cống hiến, đóng góp.

Nghĩa của 貢献

Danh từ

  1. Cống hiến, đóng góp. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 貢献

  • フロイトほど夢の理解に貢献した人はいない。 Chưa có người nào đóng góp vào việc lý giải giấc mơ nhiều như Freud.Tatoeba #196886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contribution (furthering a goal or cause); services (to a cause)
  • Danh từ paying tribute; tribute

Câu hỏi thường gặp

貢献 nghĩa là gì?

貢献 (danh từ) nghĩa là cống hiến, đóng góp.

貢献 đọc là gì?

貢献 đọc là こうけん (romaji: kōken).

Âm Hán Việt của 貢献 là gì?

Âm Hán Việt của 貢献 là "cống hiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.