貢献
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cống hiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
貢献 nghĩa là cống hiến, đóng góp.
Nghĩa của 貢献
Danh từ
- Cống hiến, đóng góp. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 貢献
- フロイトほど夢の理解に貢献した人はいない。 Chưa có người nào đóng góp vào việc lý giải giấc mơ nhiều như Freud.Tatoeba #196886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contribution (furthering a goal or cause); services (to a cause)
- Danh từ paying tribute; tribute
Câu hỏi thường gặp
貢献 nghĩa là gì?
貢献 (danh từ) nghĩa là cống hiến, đóng góp.
貢献 đọc là gì?
貢献 đọc là こうけん (romaji: kōken).
Âm Hán Việt của 貢献 là gì?
Âm Hán Việt của 貢献 là "cống hiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.