TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cố vấn tiếng Nhật là gì?

"cố vấn" trong tiếng Nhật là 顧問 (こもん) (danh từ), 相談役 (そうだんやく) (danh từ).

顧問(こもん) Danh từ

こもんkomonHán Việt: CỐ VẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố vấn, người tư vấn.

Xem đầy đủ từ "顧問": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

相談役(そうだんやく) Danh từ

そうだんやくsōdan'yaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố vấn.

Xem đầy đủ từ "相談役": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cố vấn tiếng Nhật là gì?

"cố vấn" trong tiếng Nhật là 顧問 (こもん) (danh từ), 相談役 (そうだんやく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.