TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cố tình tiếng Nhật là gì?

"cố tình" trong tiếng Nhật là わざと (phó từ), 故意に (こいに) (phó từ).

わざと Phó từ

wazatoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố ý, cố tình.

  • 彼はわざとそうしたのではなかった。 Anh ta không cố tình làm điều đó.

Xem đầy đủ từ "わざと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

故意(こい)に Phó từ

こいにkoini giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố tình.

  • 彼は故意に間違った。 Anh ta cố tình phạm sai lầm.

Xem đầy đủ từ "故意に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cố tình tiếng Nhật là gì?

"cố tình" trong tiếng Nhật là わざと (phó từ), 故意に (こいに) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.