TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わざと

JLPT N3 từ thông dụng
wazato giọng máy của trình duyệt

わざと nghĩa là cố ý, cố tình.

Nghĩa của わざと

Phó từ

  1. Cố ý, cố tình.

Cách viết khác: 態と

Câu ví dụ với わざと

  • 彼はわざとそうしたのではなかった。 Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110277

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ on purpose; deliberately; intentionally

Câu hỏi thường gặp

わざと nghĩa là gì?

わざと (phó từ) nghĩa là cố ý, cố tình.

わざと đọc là gì?

わざと đọc là わざと (romaji: wazato).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.