わざと
わざと nghĩa là cố ý, cố tình.
Nghĩa của わざと
Phó từ
- Cố ý, cố tình.
Cách viết khác: 態と
Câu ví dụ với わざと
- 彼はわざとそうしたのではなかった。 Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ on purpose; deliberately; intentionally
Câu hỏi thường gặp
わざと nghĩa là gì?
わざと (phó từ) nghĩa là cố ý, cố tình.
わざと đọc là gì?
わざと đọc là わざと (romaji: wazato).