TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

故意(こい)に

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こいにkoini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 故 cố·意 ý

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

故意に nghĩa là cố tình.

Nghĩa của 故意に

Phó từ

  1. Cố tình.

Từ liên quan với 故意に

Câu ví dụ với 故意に

  • 彼は故意に間違った。 Anh ta cố tình phạm sai lầm.Tatoeba #107527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ deliberately; intentionally; on purpose; purposely

Câu hỏi thường gặp

故意に nghĩa là gì?

故意に (phó từ) nghĩa là cố tình.

故意に đọc là gì?

故意に đọc là こいに (romaji: koini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.