TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cố hương tiếng Nhật là gì?

"cố hương" trong tiếng Nhật là 故郷 (こきょう) (danh từ), ふるさと (danh từ).

故郷(こきょう) Danh từ

こきょうkokyōHán Việt: CỐ HƯƠNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố hương, quê hương.

Xem đầy đủ từ "故郷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ふるさと Danh từ

furusatoHán Việt: CỐ HƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố hương, quê hương.

Xem đầy đủ từ "ふるさと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cố hương tiếng Nhật là gì?

"cố hương" trong tiếng Nhật là 故郷 (こきょう) (danh từ), ふるさと (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.