TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cặp tiếng Nhật là gì?

"cặp" trong tiếng Nhật là ペア (danh từ), アベック (danh từ), 一対 (いっつい) (danh từ).

ペア Danh từ

peaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi, cặp.

Xem đầy đủ từ "ペア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アベック Danh từ

abekku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cặp.

  • 公園にたくさんのアベックがいた。 Có rất nhiều cặp tình nhân ở công viên.

Xem đầy đủ từ "アベック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一対(いっつい) Danh từ

いっついittsuiHán Việt: NHẤT ĐỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đôi, cặp, đôi vợ chồng.

Xem đầy đủ từ "一対": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cặp tiếng Nhật là gì?

"cặp" trong tiếng Nhật là ペア (danh từ), アベック (danh từ), 一対 (いっつい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.