TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cắt tóc tiếng Nhật là gì?

"cắt tóc" trong tiếng Nhật là 散髪 (さんぱつ) (danh từ), 理髪 (りはつ) (danh từ), 刈り込み (かりこみ) (danh từ).

散髪(さんぱつ) Danh từ

さんぱつsanpatsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt tóc, hớt tóc.

Xem đầy đủ từ "散髪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

理髪(りはつ) Danh từ

りはつrihatsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt tóc, hớt tóc.

Xem đầy đủ từ "理髪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

刈(か)り込(こ)み Danh từ

かりこみkarikomi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt tóc, hớt tóc.

Xem đầy đủ từ "刈り込み": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cắt tóc tiếng Nhật là gì?

"cắt tóc" trong tiếng Nhật là 散髪 (さんぱつ) (danh từ), 理髪 (りはつ) (danh từ), 刈り込み (かりこみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.