TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刈(か)り込(こ)み

かりこみkarikomi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 刈 ngải·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

刈り込み nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

Nghĩa của 刈り込み

Danh từ

  1. Cắt tóc, hớt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haircut; pruning

Câu hỏi thường gặp

刈り込み nghĩa là gì?

刈り込み (danh từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

刈り込み đọc là gì?

刈り込み đọc là かりこみ (romaji: karikomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.