TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cắt bao quy đầu tiếng Nhật là gì?

"cắt bao quy đầu" trong tiếng Nhật là 割礼 (かつれい) (danh từ), 包皮切断 (ほうひせつだん) (danh từ), 包茎手術 (ほうけいしゅじゅつ) (danh từ).

割礼(かつれい) Danh từ

かつれいkatsureiHán Việt: CÁT LỄ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt bao quy đầu.

Xem đầy đủ từ "割礼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

包皮切断(ほうひせつだん) Danh từ

ほうひせつだんhōhisetsudan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt bao quy đầu.

Xem đầy đủ từ "包皮切断": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

包茎手術(ほうけいしゅじゅつ) Danh từ

ほうけいしゅじゅつhōkeishujutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt bao quy đầu.

Xem đầy đủ từ "包茎手術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cắt bao quy đầu tiếng Nhật là gì?

"cắt bao quy đầu" trong tiếng Nhật là 割礼 (かつれい) (danh từ), 包皮切断 (ほうひせつだん) (danh từ), 包茎手術 (ほうけいしゅじゅつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.