TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cắm trại tiếng Nhật là gì?

"cắm trại" trong tiếng Nhật là キャンプ (danh từ), キャンピング (danh từ).

キャンプ Danh từ

kyanpuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắm trại.

  • 私たちは8月にキャンプに行った。 Chúng tôi đã đi cắm trại vào tháng 8.

Xem đầy đủ từ "キャンプ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

キャンピング Danh từ

kyanpingu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắm trại.

Xem đầy đủ từ "キャンピング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cắm trại tiếng Nhật là gì?

"cắm trại" trong tiếng Nhật là キャンプ (danh từ), キャンピング (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.