TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャンピング

từ thông dụng
kyanpingu giọng máy của trình duyệt

キャンピング nghĩa là cắm trại.

Nghĩa của キャンピング

Danh từ

  1. Cắm trại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camping

Câu hỏi thường gặp

キャンピング nghĩa là gì?

キャンピング (danh từ) nghĩa là cắm trại.

キャンピング đọc là gì?

キャンピング đọc là キャンピング (romaji: kyanpingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.