TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャンプ

JLPT N3 từ thông dụng
kyanpu giọng máy của trình duyệt

キャンプ nghĩa là cắm trại.

Nghĩa của キャンプ

Danh từ

  1. Cắm trại.

Từ ghép có キャンプ

Câu ví dụ với キャンプ

  • 私たちは8月にキャンプに行った。 Chúng tôi đã đi cắm trại vào tháng 8.Tatoeba #166658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camp; camping

Câu hỏi thường gặp

キャンプ nghĩa là gì?

キャンプ (danh từ) nghĩa là cắm trại.

キャンプ đọc là gì?

キャンプ đọc là キャンプ (romaji: kyanpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.