TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cẩn thận tiếng Nhật là gì?

"cẩn thận" trong tiếng Nhật là 気をつける (きをつける) (cụm từ), 注意 (ちゅうい) (danh từ).

気(き)をつける Cụm từ

きをつけるkiotsukeruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cẩn thận, chú ý.

  • あなたはお金の管理にはもっと気をつけるべきです。 Bạn nên cẩn thận hơn với tiền bạc của mình.
  • もし私があなたなら、もっと体に気をつけるだろう。 Tôi sẽ cẩn thận hơn nếu tôi là bạn.

Xem đầy đủ từ "気をつける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

注意(ちゅうい) Danh từ

ちゅういchūiHán Việt: CHÚ ÝJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú ý, cẩn thận.

  • もうすこし注意すべきだったのに。 Bạn phải cẩn thận hơn chứ.
  • 君はもっと注意すべきだ。 Bạn nên cẩn thận hơn.

Xem đầy đủ từ "注意": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cẩn thận tiếng Nhật là gì?

"cẩn thận" trong tiếng Nhật là 気をつける (きをつける) (cụm từ), 注意 (ちゅうい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.