TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cầu thang tiếng Nhật là gì?

"cầu thang" trong tiếng Nhật là 階段 (かいだん) (danh từ), 階 (きざはし) (danh từ).

階段(かいだん) Danh từ

かいだんkaidanHán Việt: GIAI ĐOẠNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thang, lan can.

  • なんて狭い階段なんだ! Cầu thang hẹp thật!

Xem đầy đủ từ "階段": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

階(きざはし) Danh từ

きざはしkizahashiHán Việt: GIAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thang.

Xem đầy đủ từ "階": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cầu thang tiếng Nhật là gì?

"cầu thang" trong tiếng Nhật là 階段 (かいだん) (danh từ), 階 (きざはし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.