TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cầu thủ tiếng Nhật là gì?

"cầu thủ" trong tiếng Nhật là 選手 (せんしゅ) (danh từ), プレイヤー (danh từ).

選手(せんしゅ) Danh từ

せんしゅsenshuHán Việt: TUYỂN THỦJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.

  • ビルは野球の選手です。 Bill là một cầu thủ bóng chày.
  • 好きな選手は誰ですか。 Cầu thủ yêu thích của bạn là ai?

Xem đầy đủ từ "選手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

プレイヤー Danh từ

pureiyā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu thủ.

Xem đầy đủ từ "プレイヤー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cầu thủ tiếng Nhật là gì?

"cầu thủ" trong tiếng Nhật là 選手 (せんしゅ) (danh từ), プレイヤー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.