TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cấu hình tiếng Nhật là gì?

"cấu hình" trong tiếng Nhật là コンフィギュレーション (danh từ).

コンフィギュレーション Danh từ

konfigyurēshon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu hình.

Xem đầy đủ từ "コンフィギュレーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấu hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấu hình tiếng Nhật là gì?

"cấu hình" trong tiếng Nhật là コンフィギュレーション (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.