TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コンフィギュレーション

từ thông dụng
konfigyurēshon giọng máy của trình duyệt

コンフィギュレーション nghĩa là cấu hình.

Nghĩa của コンフィギュレーション

Danh từ

  1. Cấu hình.

Cách viết khác: コンフィグレーション

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ configuration
  • Danh từ configuration

Câu hỏi thường gặp

コンフィギュレーション nghĩa là gì?

コンフィギュレーション (danh từ) nghĩa là cấu hình.

コンフィギュレーション đọc là gì?

コンフィギュレーション đọc là コンフィギュレーション (romaji: konfigyurēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.