TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cả ngày tiếng Nhật là gì?

"cả ngày" trong tiếng Nhật là 終日 (しゅうじつ) (danh từ), 一日 (いちにち) (phó từ).

終日(しゅうじつ) Danh từ

しゅうじつshūjitsuHán Việt: CHUNG NHẬTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả ngày, suốt ngày.

  • その日は雨が終日降ったりやんだりしていました。 Hôm đó trời cứ mưa rồi lại hết cả ngày.

Xem đầy đủ từ "終日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一日(いちにち) Phó từ

いちにちichinichiHán Việt: NHẤT NHẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả ngày.

Xem đầy đủ từ "一日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cả ngày tiếng Nhật là gì?

"cả ngày" trong tiếng Nhật là 終日 (しゅうじつ) (danh từ), 一日 (いちにち) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.