TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cạnh tranh tiếng Nhật là gì?

"cạnh tranh" trong tiếng Nhật là 競争 (きょうそう) (danh từ).

競争(きょうそう) Danh từ

きょうそうkyōsōHán Việt: CẠNH TRANHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh tranh, sự cạnh tranh.

Xem đầy đủ từ "競争": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạnh tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cạnh tranh tiếng Nhật là gì?

"cạnh tranh" trong tiếng Nhật là 競争 (きょうそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.