TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cười mỉm tiếng Nhật là gì?

"cười mỉm" trong tiếng Nhật là 微笑む (ほほえむ) (động từ).

微笑(ほほえ)む Động từ

ほほえむhohoemuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười, cười mỉm, mỉm cười.

Xem đầy đủ từ "微笑む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cười mỉm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cười mỉm tiếng Nhật là gì?

"cười mỉm" trong tiếng Nhật là 微笑む (ほほえむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.