TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

微笑(ほほえ)む

JLPT N3 từ thông dụng
ほほえむhohoemu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 微 vi·笑 tiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

微笑む nghĩa là cười, cười mỉm, mỉm cười.

Nghĩa của 微笑む

Động từ

  1. Cười, cười mỉm, mỉm cười.

Cách viết khác: 頬笑む, ほほ笑む, ほおえむ

Cách chia của 微笑む

Thể lịch sự (ます)微笑みます
Thể て微笑んで
Quá khứ (た)微笑んだ
Phủ định (ない)微笑まない
Khả năng微笑める
Ý chí (よう)微笑もう
Điều kiện (ば)微笑めば
Bị động微笑まれる
Sai khiến微笑ませる
Mệnh lệnh微笑め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 微笑む

  • 母は微笑みながら言いました。 Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.Tatoeba #82874
  • 「おはよう」とトムは微笑みながら言った。 "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #5171
  • 彼女は私に向かって、恥ずかしそうにほほえんだ。 Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smile

Câu hỏi thường gặp

微笑む nghĩa là gì?

微笑む (động từ) nghĩa là cười, cười mỉm, mỉm cười.

微笑む đọc là gì?

微笑む đọc là ほほえむ (romaji: hohoemu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.