TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cùng tiếng Nhật là gì?

"cùng" trong tiếng Nhật là 一緒に (いっしょに) (phó từ), 一緒 (いっしょ) (danh từ).

一緒(いっしょ)に Phó từ

いっしょにisshoni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng nhau, với nhau, cùng.

  • あなたと一緒に行きたいな。 Tôi muốn đi cùng với bạn.
  • アメリカにはいくつかの人種が一緒に住んでいる。 Ở Mỹ có vài chủng tộc cùng sống.

Xem đầy đủ từ "一緒に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一緒(いっしょ) Danh từ

いっしょisshoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng, cùng với.

  • 昨日、バットがボールといっしょに盗まれた。 Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
  • 一緒に行きたいな。 Tôi muốn đi cùng với bạn.

Xem đầy đủ từ "一緒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cùng tiếng Nhật là gì?

"cùng" trong tiếng Nhật là 一緒に (いっしょに) (phó từ), 一緒 (いっしょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.