TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công viên thuỷ sinh tiếng Nhật là gì?

"công viên thuỷ sinh" trong tiếng Nhật là 水族館 (すいぞくかん) (danh từ).

水族館(すいぞくかん) Danh từ

すいぞくかんsuizokukanHán Việt: THỦY TỘC QUÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy cung, công viên thuỷ sinh.

Xem đầy đủ từ "水族館": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công viên thuỷ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công viên thuỷ sinh tiếng Nhật là gì?

"công viên thuỷ sinh" trong tiếng Nhật là 水族館 (すいぞくかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.