TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công nhận tiếng Nhật là gì?

"công nhận" trong tiếng Nhật là 承認 (しょうにん) (danh từ), 認める (みとめる) (động từ).

承認(しょうにん) Danh từ

しょうにんshōninHán Việt: THỪA NHẬNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, thừa nhận, sự phê chuẩn, công nhận, đồng ý.

Xem đầy đủ từ "承認": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

認(みと)める Động từ

みとめるmitomeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận, công nhận.

Xem đầy đủ từ "認める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công nhận tiếng Nhật là gì?

"công nhận" trong tiếng Nhật là 承認 (しょうにん) (danh từ), 認める (みとめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.