TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công bố tiếng Nhật là gì?

"công bố" trong tiếng Nhật là 発表 (はっぴょう) (danh từ), 公布 (こうふ) (danh từ).

発表(はっぴょう) Danh từ

はっぴょうhappyōHán Việt: PHÁT BIỂUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát biểu, thông báo, công bố.

  • 学校は授業料の値上げを発表した。 Nhà trường công bố tăng học phí.

Xem đầy đủ từ "発表": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

公布(こうふ) Danh từ

こうふkōfuHán Việt: CÔNG BỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bố.

Xem đầy đủ từ "公布": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công bố tiếng Nhật là gì?

"công bố" trong tiếng Nhật là 発表 (はっぴょう) (danh từ), 公布 (こうふ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.