TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công an tiếng Nhật là gì?

"công an" trong tiếng Nhật là 警察 (けいさつ) (danh từ), 公安 (こうあん) (danh từ).

警察(けいさつ) Danh từ

けいさつkeisatsuHán Việt: CẢNH SÁTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh sát, công an.

  • 警察を呼んで! Gọi công an đi!

Xem đầy đủ từ "警察": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

公安(こうあん) Danh từ

こうあんkōanHán Việt: CÔNG AN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công an.

Xem đầy đủ từ "公安": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công an tiếng Nhật là gì?

"công an" trong tiếng Nhật là 警察 (けいさつ) (danh từ), 公安 (こうあん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.