Công an tiếng Nhật là gì?
"công an" trong tiếng Nhật là 警察 (けいさつ) (danh từ), 公安 (こうあん) (danh từ).
警察 Danh từ
けいさつkeisatsuHán Việt: CẢNH SÁTJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảnh sát, công an.
- 警察を呼んで! Gọi công an đi!
公安 Danh từ
こうあんkōanHán Việt: CÔNG AN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công an.
Câu hỏi thường gặp
Công an tiếng Nhật là gì?
"công an" trong tiếng Nhật là 警察 (けいさつ) (danh từ), 公安 (こうあん) (danh từ).