TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Công đoàn tiếng Nhật là gì?

"công đoàn" trong tiếng Nhật là 労働組合 (ろうどうくみあい) (danh từ), 労組 (ろうそ) (danh từ).

労働組合(ろうどうくみあい) Danh từ

ろうどうくみあいrōdōkumiai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công đoàn.

Xem đầy đủ từ "労働組合": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

労組(ろうそ) Danh từ

ろうそrōsoHán Việt: LAO TỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công đoàn.

Xem đầy đủ từ "労組": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công đoàn tiếng Nhật là gì?

"công đoàn" trong tiếng Nhật là 労働組合 (ろうどうくみあい) (danh từ), 労組 (ろうそ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.