TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cô giáo tiếng Nhật là gì?

"cô giáo" trong tiếng Nhật là 先生 (せんせい) (danh từ), 教師 (きょうし) (danh từ).

先生(せんせい) Danh từ

せんせいsenseiHán Việt: TIÊN SINHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.

  • 先生は私の答えを聞いてがっかりした。 Cô giáo đã thất vọng khi nghe câu trả lời của tôi.
  • 彼は先生におじぎした。 Anh ấy cúi đầu với cô giáo.

Xem đầy đủ từ "先生": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

教師(きょうし) Danh từ

きょうしkyōshiHán Việt: GIÁO SƯJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.

  • 僕はその教師から何も習わなかった。 Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả.

Xem đầy đủ từ "教師": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cô giáo tiếng Nhật là gì?

"cô giáo" trong tiếng Nhật là 先生 (せんせい) (danh từ), 教師 (きょうし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.