TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Câu đố tiếng Nhật là gì?

"câu đố" trong tiếng Nhật là 謎 (なぞ) (danh từ), なぞなぞ (danh từ), パズル (danh từ).

謎(なぞ) Danh từ

なぞnazoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều bí ẩn, câu đố, bí mật.

Xem đầy đủ từ "謎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

なぞなぞ Danh từ

nazonazoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu đố.

Xem đầy đủ từ "なぞなぞ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

パズル Danh từ

pazuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu đố.

Xem đầy đủ từ "パズル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

判(はん)じ物(もの) Danh từ

はんじものhanjimono giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu đố.

Xem đầy đủ từ "判じ物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Câu đố tiếng Nhật là gì?

"câu đố" trong tiếng Nhật là 謎 (なぞ) (danh từ), なぞなぞ (danh từ), パズル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.