TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パズル

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pazuru giọng máy của trình duyệt

パズル nghĩa là câu đố.

Nghĩa của パズル

Danh từ

  1. Câu đố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puzzle

Câu hỏi thường gặp

パズル nghĩa là gì?

パズル (danh từ) nghĩa là câu đố.

パズル đọc là gì?

パズル đọc là パズル (romaji: pazuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.