TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cánh tiếng Nhật là gì?

"cánh" trong tiếng Nhật là 翼 (つばさ) (danh từ), 花びら (はなびら) (danh từ), 花弁 (かべん) (danh từ).

翼(つばさ) Danh từ

つばさtsubasaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh.

Xem đầy đủ từ "翼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

花(はな)びら Danh từ

はなびらhanabiraHán Việt: HOA BIỆNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh hoa, cánh.

Xem đầy đủ từ "花びら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

花弁(かべん) Danh từ

かべんkabenHán Việt: HOA BIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh hoa, cánh.

Xem đầy đủ từ "花弁": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cánh tiếng Nhật là gì?

"cánh" trong tiếng Nhật là 翼 (つばさ) (danh từ), 花びら (はなびら) (danh từ), 花弁 (かべん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.