羽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
羽 nghĩa là lông vũ, lông, lông chim, cánh.
Nghĩa của 羽
Danh từ
- Lông vũ, lông, lông chim.
- Cánh.
- Quả cầu lông.
Cách viết khác: 羽根, は
Từ liên quan với 羽
Từ ghép có 羽
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feather; plume; down
- Danh từ wing
- Danh từ blade (of a fan, propeller, etc.)
- Danh từ shuttlecock (in badminton)
- Danh từ shuttlecock (in hanetsuki)
- Danh từ arrow feathers
Câu hỏi thường gặp
羽 nghĩa là gì?
羽 (danh từ) nghĩa là lông vũ, lông, lông chim, cánh.
羽 đọc là gì?
羽 đọc là はね (romaji: hane).
Âm Hán Việt của 羽 là gì?
Âm Hán Việt của 羽 là "vũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.