Buộc tiếng Nhật là gì?
"buộc" trong tiếng Nhật là 縛る (しばる) (động từ), 綴じる (とじる) (động từ).
縛る Động từ
しばるshibaruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, cột, trói.
綴じる Động từ
とじるtojiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, trói.
Câu hỏi thường gặp
Buộc tiếng Nhật là gì?
"buộc" trong tiếng Nhật là 縛る (しばる) (động từ), 綴じる (とじる) (động từ).