TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Buổi hoà nhạc tiếng Nhật là gì?

"buổi hoà nhạc" trong tiếng Nhật là コンサート (danh từ), 合奏 (がっそう) (danh từ).

コンサート Danh từ

konsātoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi hoà nhạc.

  • そのコンサートは来春おこなわれる。 Buổi hoà nhạc sẽ được tổ chức vào mùa xuân năm sau.
  • そのコンサートは来春催される。 Buổi hoà nhạc sẽ được tổ chức vào mùa xuân năm sau.

Xem đầy đủ từ "コンサート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

合奏(がっそう) Danh từ

がっそうgassōHán Việt: HỢP TẤU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi hoà nhạc.

Xem đầy đủ từ "合奏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buổi hoà nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buổi hoà nhạc tiếng Nhật là gì?

"buổi hoà nhạc" trong tiếng Nhật là コンサート (danh từ), 合奏 (がっそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.