合奏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp tấu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合奏 nghĩa là buổi hoà nhạc.
Nghĩa của 合奏
Danh từ
- Buổi hoà nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ensemble (e.g. orchestra, chamber group, etc.); concert
Câu hỏi thường gặp
合奏 nghĩa là gì?
合奏 (danh từ) nghĩa là buổi hoà nhạc.
合奏 đọc là gì?
合奏 đọc là がっそう (romaji: gassō).
Âm Hán Việt của 合奏 là gì?
Âm Hán Việt của 合奏 là "hợp tấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.