TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Buồn ngủ tiếng Nhật là gì?

"buồn ngủ" trong tiếng Nhật là 眠い (ねむい) (tính từ đuôi i), 眠たい (ねむたい) (tính từ đuôi i).

眠(ねむ)い Tính từ đuôi i

ねむいnemuiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn ngủ.

  • 2時間しか寝なかった。眠いのは当然だ。 Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê.
  • 眠い! Buồn ngủ!

Xem đầy đủ từ "眠い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

眠(ねむ)たい Tính từ đuôi i

ねむたいnemutaiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn ngủ.

  • 翌朝は眠たかったです。 Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.

Xem đầy đủ từ "眠たい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buồn ngủ tiếng Nhật là gì?

"buồn ngủ" trong tiếng Nhật là 眠い (ねむい) (tính từ đuôi i), 眠たい (ねむたい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.