眠い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
眠い nghĩa là buồn ngủ.
Nghĩa của 眠い
Tính từ đuôi i
- Buồn ngủ.
Cách viết khác: 睡い
Cách chia của 眠い
| Phủ định | 眠くない |
| Quá khứ | 眠かった |
| Quá khứ phủ định | 眠くなかった |
| Thể て | 眠くて |
| Dạng phó từ (く) | 眠く |
| Điều kiện (ば) | 眠ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 眠い
- 眠い! Buồn ngủ!Tatoeba #81008
- 2時間しか寝なかった。眠いのは当然だ。 Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i sleepy; drowsy; somnolent
Câu hỏi thường gặp
眠い nghĩa là gì?
眠い (tính từ đuôi i) nghĩa là buồn ngủ.
眠い đọc là gì?
眠い đọc là ねむい (romaji: nemui).