Bong bóng tiếng Nhật là gì?
"bong bóng" trong tiếng Nhật là 泡 (あわ) (danh từ), 気泡 (きほう) (danh từ).
泡 Danh từ
あわawaHán Việt: BÀOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bong bóng, bọt.
気泡 Danh từ
きほうkihōHán Việt: KHÍ BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọt, bong bóng.
Câu hỏi thường gặp
Bong bóng tiếng Nhật là gì?
"bong bóng" trong tiếng Nhật là 泡 (あわ) (danh từ), 気泡 (きほう) (danh từ).