Binh khí tiếng Nhật là gì?
"binh khí" trong tiếng Nhật là 武器 (ぶき) (danh từ), 兵器 (へいき) (danh từ).
武器 Danh từ
ぶきbukiHán Việt: VŨ KHÍJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí, binh khí.
兵器 Danh từ
へいきheikiHán Việt: BINH KHÍJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Binh khí, vũ khí.
Câu hỏi thường gặp
Binh khí tiếng Nhật là gì?
"binh khí" trong tiếng Nhật là 武器 (ぶき) (danh từ), 兵器 (へいき) (danh từ).