TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Binh khí tiếng Nhật là gì?

"binh khí" trong tiếng Nhật là 武器 (ぶき) (danh từ), 兵器 (へいき) (danh từ).

武器(ぶき) Danh từ

ぶきbukiHán Việt: VŨ KHÍJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ khí, binh khí.

Xem đầy đủ từ "武器": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

兵器(へいき) Danh từ

へいきheikiHán Việt: BINH KHÍJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Binh khí, vũ khí.

Xem đầy đủ từ "兵器": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Binh khí tiếng Nhật là gì?

"binh khí" trong tiếng Nhật là 武器 (ぶき) (danh từ), 兵器 (へいき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.