TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biệt thự tiếng Nhật là gì?

"biệt thự" trong tiếng Nhật là 別荘 (べっそう) (danh từ), ビラ (danh từ).

別荘(べっそう) Danh từ

べっそうbessōHán Việt: BIỆT TRANGJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt thự.

Xem đầy đủ từ "別荘": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ビラ Danh từ

bira giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt thự.

Xem đầy đủ từ "ビラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biệt thự tiếng Nhật là gì?

"biệt thự" trong tiếng Nhật là 別荘 (べっそう) (danh từ), ビラ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.