Biệt thự tiếng Nhật là gì?
"biệt thự" trong tiếng Nhật là 別荘 (べっそう) (danh từ), ビラ (danh từ).
別荘 Danh từ
べっそうbessōHán Việt: BIỆT TRANGJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biệt thự.
ビラ Danh từ
bira giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biệt thự.
Câu hỏi thường gặp
Biệt thự tiếng Nhật là gì?
"biệt thự" trong tiếng Nhật là 別荘 (べっそう) (danh từ), ビラ (danh từ).