TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Biểu tình tiếng Nhật là gì?

"biểu tình" trong tiếng Nhật là デモ (danh từ), 抗議 (こうぎ) (danh từ).

デモ Danh từ

demoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình, cuộc biểu tình.

  • 1960年代に日本では大学生による、政府に対するデモが起きた。 Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.

Xem đầy đủ từ "デモ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

抗議(こうぎ) Danh từ

こうぎkōgiHán Việt: KHÁNG NGHỊJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tình.

Xem đầy đủ từ "抗議": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biểu tình tiếng Nhật là gì?

"biểu tình" trong tiếng Nhật là デモ (danh từ), 抗議 (こうぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.