抗議
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kháng nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
抗議 nghĩa là biểu tình.
Nghĩa của 抗議
Danh từ
- Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protest; objection
Câu hỏi thường gặp
抗議 nghĩa là gì?
抗議 (danh từ) nghĩa là biểu tình.
抗議 đọc là gì?
抗議 đọc là こうぎ (romaji: kōgi).
Âm Hán Việt của 抗議 là gì?
Âm Hán Việt của 抗議 là "kháng nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.