TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抗議(こうぎ)

JLPT N1 từ thông dụng
こうぎkōgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG NGHỊ 抗 kháng·議 nghị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kháng nghị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

抗議 nghĩa là biểu tình.

Nghĩa của 抗議

Danh từ

  1. Biểu tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protest; objection

Câu hỏi thường gặp

抗議 nghĩa là gì?

抗議 (danh từ) nghĩa là biểu tình.

抗議 đọc là gì?

抗議 đọc là こうぎ (romaji: kōgi).

Âm Hán Việt của 抗議 là gì?

Âm Hán Việt của 抗議 là "kháng nghị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.