TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ba lê tiếng Nhật là gì?

"ba lê" trong tiếng Nhật là パリ (danh từ riêng), バレエ (danh từ).

パリ Danh từ riêng

pari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pa-ri, Ba Lê, Ba Lý.

Xem đầy đủ từ "パリ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バレエ Danh từ

baree giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba lê.

Xem đầy đủ từ "バレエ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ba lê tiếng Nhật là gì?

"ba lê" trong tiếng Nhật là パリ (danh từ riêng), バレエ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.