TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bột nhào tiếng Nhật là gì?

"bột nhào" trong tiếng Nhật là 生地 (きじ) (danh từ), 練り粉 (ねりこ) (danh từ).

生地(きじ) Danh từ

きじkijiHán Việt: SINH ĐỊAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.

  • 生地を捏ねます。 Nhào bột nhào đi.
  • 生地をこねます。 Nhào bột nhào đi.

Xem đầy đủ từ "生地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

練(ね)り粉(こ) Danh từ

ねりこneriko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.

Xem đầy đủ từ "練り粉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bột nhào tiếng Nhật là gì?

"bột nhào" trong tiếng Nhật là 生地 (きじ) (danh từ), 練り粉 (ねりこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.