Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
練り粉 nghĩa là bột, bột nhồ, bột nhào.
Nghĩa của 練り粉
Danh từ
Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
Cách viết khác: ねり粉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dough; batter
Câu hỏi thường gặp
練り粉 nghĩa là gì?
練り粉 (danh từ) nghĩa là bột, bột nhồ, bột nhào.
練り粉 đọc là gì?
練り粉 đọc là ねりこ (romaji: neriko).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.