TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bột mì tiếng Nhật là gì?

"bột mì" trong tiếng Nhật là 小麦粉 (こむぎこ) (danh từ), メリケン粉 (メリケンこ) (danh từ).

小麦粉(こむぎこ) Danh từ

こむぎこkomugikoHán Việt: TIỂU MẠCH PHẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột mì.

  • このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường.
  • 彼はたくさんの小麦粉と油を買い込んだ。 Anh ấy mua nhiều bột mì và dầu ăn.

Xem đầy đủ từ "小麦粉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メリケン粉(こ) Danh từ

メリケンこmerikenko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột mì.

Xem đầy đủ từ "メリケン粉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bột mì tiếng Nhật là gì?

"bột mì" trong tiếng Nhật là 小麦粉 (こむぎこ) (danh từ), メリケン粉 (メリケンこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.