TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メリケン粉(こ)

メリケンこmerikenko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 粉 phấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

メリケン粉 nghĩa là bột mì.

Nghĩa của メリケン粉

Danh từ

  1. Bột mì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với メリケン粉

Đồng nghĩa

Từ liên quan với メリケン粉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheat flour (khẩu ngữ)
  • Danh từ flour made using wheat imported from America (cũ)

Câu hỏi thường gặp

メリケン粉 nghĩa là gì?

メリケン粉 (danh từ) nghĩa là bột mì.

メリケン粉 đọc là gì?

メリケン粉 đọc là メリケンこ (romaji: merikenko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.