メリケン粉
メリケンこmerikenko
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
メリケン粉 nghĩa là bột mì.
Nghĩa của メリケン粉
Danh từ
- Bột mì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với メリケン粉
Đồng nghĩa
Từ liên quan với メリケン粉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheat flour (khẩu ngữ)
- Danh từ flour made using wheat imported from America (cũ)
Câu hỏi thường gặp
メリケン粉 nghĩa là gì?
メリケン粉 (danh từ) nghĩa là bột mì.
メリケン粉 đọc là gì?
メリケン粉 đọc là メリケンこ (romaji: merikenko).